Cảm Biến Hình Ảnh Keyence IV4-G500MA
Sản Phẩm Cùng Danh Mục
Aptomat
3,000,000

Keyence IV4-G500MA – Camera thị giác AI đơn sắc lắp rời, hỗ trợ tùy chọn trường cực hẹp
IV4-G500MA là đầu dò camera lắp rời thuộc hệ thống thị giác IV4, sử dụng cảm biến CMOS đơn sắc 1.3 MP và đèn LED hồng ngoại, lý tưởng cho ứng dụng kiểm tra độ chính xác cao ở cự ly gần (50 mm) như phát hiện cạnh kim loại, đo khe hở, hoặc xác minh vị trí chi tiết trên dây chuyền tốc độ cao. Với trường quan sát 22×16 mm @50 mm mở rộng đến 1184×888 mm @3m, thiết bị xử lý ổn định ngay cả trong điều kiện ánh sáng thay đổi. Đặc biệt, khi kết hợp với ống kính tùy chọn OP-88909, IV4-G500MA trở thành giải pháp vi mô với khoảng cách lắp đặt 23–40 mm và trường quan sát siêu nhỏ 9,8×7,3 mm @23 mm — phù hợp cho kiểm tra lỗ nhỏ, vết nứt vi mô, hoặc linh kiện y tế. Nhờ chiếu sáng xung bằng hồng ngoại, thiết bị loại bỏ nhiễu ánh sáng môi trường, đảm bảo độ tương phản tối đa. Thiết kế siêu nhẹ (75 g), vỏ kẽm đúc, IP67, chống rung/đập, cho phép tích hợp linh hoạt trên robot hoặc cơ cấu di động. Là phần đầu cảm biến của hệ thống IV4, IV4-G500MA mang lại hiệu suất AI vượt trội cho cả ứng dụng tiêu chuẩn và vi mô — lựa chọn tối ưu từ Keyence cho tự động hóa chính xác.
| Cảm Biến | |
| Cảm biến ảnh – Loại | CMOS đơn sắc 1/2,9 inch |
| Cảm biến ảnh – Số pixel | 1280 (H) × 960 (V) |
| Cấp bảo vệ | IP67*4 [OP-88909]: Không áp dụng |
| Chống rung | 10–500 Hz, 0,816 G²/Hz, X/Y/Z |
| Chống va đập | 500 m/s², 3 lần/theo hướng |
| Đèn – Chiếu sáng | LED hồng ngoại |
| Đèn – Phương pháp | Đèn – Phương pháp |
| Đèn báo | 2 đèn báo (hiển thị cùng nội dung) |
| Điều chỉnh lấy nét | Tự động*1 |
| Độ ẩm môi trường | ≤85% RH (không ngưng tụ) |
| Khoảng cách lắp đặt | Từ 50 mm [+OP-88909] 23 mm – 40 mm |
| Khối lượng | 75 g (không có khối chiếu sáng AI) 225 g (có khối chiếu sáng AI) [OP-88909]: 85 g |
| Loại | Model tiêu chuẩn [+OP-88909] Model có trường quan sát cực hẹp |
| Mẫu | IV4-G500MA |
| Mức tiêu thụ điện trung bình | 2,5 W (không có khối chiếu sáng AI) 6,6 W (có khối chiếu sáng AI) [OP-88909]: 2,5 W |
| Nhiệt độ môi trường | 0 đến +50°C (không đóng băng)*5 |
| Thời gian tiếp xúc | 12 µs đến 9 ms*2*3 |
| Trường quan sát | 22×16 mm @50 mm → 1184×888 mm @3000 mm (tiêu chuẩn) [OP-88909]: 9,8×7,3 mm @23 mm → 15×11,2 mm @40 mm |
| Vật liệu | Vỏ chính: Kẽm đúc áp lực Vỏ trước: Acrylic Đèn báo: TPU*6 |